Tổng hợp chủ đề thi nói tiếng Đức B1 – Kì thi tiếng Đức ECL

ECL là kỳ thi hiện nay đang được rất nhiều bạn học tiếng Đức quan tâm bên cạnh các kỳ thi khác là Goethe hay Telc. Vì vậy trong bài viết này MT muốn giới thiệu tới các bạn tổng hợp chủ đề thi nói tiếng Đức B1 kỳ thi ECL, để các bạn có sự chuẩn bị tốt hơn, ôn luyện kỹ hơn và đạt thành tích cao hơn nhé.

I. Cấu trúc bài thi nói tiếng Đức B1 – ECL và một số lưu ý khi làm bài

 

thi-noi-tieng-duc-B1
Cấu trúc đề thi nói tiếng Đức B1

 

1. Phần 1 (Giới thiệu bản thân)

Trong kì thi nói tiếng Đức B1, các thí sinh giới thiệu bản thân hoặc giới thiệu nhau (nếu họ đã biết nhau trước).

Lưu ý: Phần thi này không được chấm điểm.

 

2. Phần 2 (Hội thoại)

Trong kì thi nói tiếng Đức B1, Giám thị đưa ra câu hỏi định hướng về 1 chủ đề. Các thí sinh dựa vào đó để tiến hành hội thoại, trao đổi với nhau về chủ đề đã cho.

Lưu ý: Đây là một cuộc trò chuyện, do đó bạn hãy chủ động và thoải mái đặt câu hỏi cho đối tác của bạn. Bạn cũng cần lắng nghe câu trả lời của họ, để có phản ứng phù hợp và bình luận lại những gì họ nói. Nên nhớ, bạn hãy luôn duy trì sự tương tác bằng mắt, bằng sự phản ứng và đừng trả lời câu hỏi chỉ với “có” hoặc “ không”.

 

3. Phần 3 (Mô tả tranh)

Giám thị lựa chọn bộ ảnh (4 ảnh) về một chủ đề, các thí sinh mô tả các bức ảnh về chủ đề đã cho theo hình thức độc thoại và sau đó trả lời các câu hỏi của giám khảo.

Lưu ý: Ở phần thi này, trước tiên các bạn mô tả những gì mình nhìn thấy trên 4 bức ảnh để nêu ra được chủ đề chung. Sau đó, các bạn kể về những kinh nghiệm của mình và chỉ ra quan điểm của bản thân xoay quanh chủ đề được đề cập. Các bạn đừng quên học thuộc một số câu mẫu Redemittel phổ biến trong kì thi nói tiếng Đức B1:

Bildbeschreibung + Thema nennen:

  • Auf dem Bild sieht man…/sehe ich…/ist … zu sehen.
  • Im Fokus des Bildes steht…
  • Das Thema des Bildes lautet…
  • Im Bild geht es um das Thema…

 

Meinung äußern:

  • Meiner Meinung nach +V+S+O…
  • Ich bin der Meinung/Ansicht, dass…
  • Ich denke/meine/glaube, dass…
  • Meiner Erfahrung nach +V+S+O…

 

Schluss machen:

  • Zum Schluss möchte ich betonen, dass…
  • Abschließend muss ich sagen, dass…
  • Im Allgemeinen kann man sagen, dass…

 

II. Chủ đề thi nói tiếng Đức B1 – kì thi tiếng Đức ECL

 

thi-noi-tieng-duc-b1
Các chủ đề trong kì thi nói tiếng Đức B1

 

1. Cá nhân  Das Individuum

Thông tin cá nhân – Personalien

Ngoại hình- Das Äußere des Menschen

Tính cách – Innere Eigenschaften

Trang phục thường ngày/đi dự tiệc – Tages-/Abendkleidung

 

2. Các mối quan hệ – Zwischenmenschliche Kontakte

Người thân, bạn bè – Verwandte, Freude

Người quen, hàng xóm – Bekannte, Nachbarn

Bạn cùng lớp/Bạn cùng trường/Đồng nghiệp – Mitschüler/Kommilitonen/Kollegen

 

3. Gia đình – Familie

Các thành viên trong gia đình – Familienmitglieder

Dịp lễ/ngày kỷ niệm của gia đình – Familienfeiern/-feste

Phân chia công việc trong gia đình – Arbeitsteilung in der Familie

 

4. Nơi sống – Wohnung/Wohnort

Nhà/căn hộ – Einfamilienhaus/Mehrfamilienhaus

Trang trí/tiện ích trong các phòng – Die Einrichtung/Ausstattung der Wohnräume

Trang trí/tiện ích trong bếp và nhà tắm – Die Einrichtung/Ausstattung der Küche/des Badezimmers

Thuê nhà và hóa đơn – Wohnungskosten

Công việc nhà – Hausarbeit

 

5. Du lịch/Giao thông – Reisen/Verkehr

Phương tiện giao thông – Verkehrsmittel

Phương tiện giao thông công cộng – Öffentliche Verkehrsmittel

Lịch trình/thông tin – Fahrplan/Verkehrsinformationen

Mua vé/chuẩn bị cho chuyến đi – Fahrkarten lösen/Reisevorbereitung

Du lịch nước ngoài/Tài liệu du lịch – Auslandsreise/Reisedokumente

 

6. Mua sắm/Các cửa hàng – Einkaufen/Geschäfte

Cửa hàng/chợ – Geschäft/ Markt

Cửa hàng bách hóa/Khu bách hóa – Warenhaus/Abteilungen

Thực phẩm/đồ dùng gia đình – Lebensmittel/Haushaltsprodukte

Quần áo – Bekleidung

Thiết bị điện – Technische Geräte

 

7. Giao tiếp/Giữ liên lạc – Kommunikation/Kontaktaufrechterhaltung

Bưu điện (thư từ, điện tín, kiện hàng) – Post (Brief, Telegramm, Paket/Päckchen)

Điện thoại  (điện thoại cố định truyền thống, di động, tin nhắn) – Telefon (Telefon, Handy, SMS)

Internet (e-mail, Skype, chat) – Internet (E-Mail, Skype, Chat)

 

8. Dịch vụ – Dienstleistungen

Dịch vụ tài chính (chuyển tiền, đổi tiền)- Bankdienstleistungen (Überweisungen, Geldwechsel)

Nhà hàng (thực đơn, gọi đồ, thanh toán)- Restaurant (Speisekarte, Bestellung, Zahlen)

Khách sạn (đặt phòng, thanh toán– Hotel (Zimmerreservierung, Zahlen)

 

9. Văn hóa/Giải trí – Kultur/Unterhaltung

Khách tham dự – Zu Besuch

Rạp chiếu phim – Kino

Rạp hát, nhà hát – Theater

Bảo tàng – Museum

Buổi hòa nhạc – Konzert

Thư viện (tại trường, tại nhà, tại nơi công cộng) – Bibliothek (Schulbibliothek, öffentliche Bibliothek)

 

10. Thời gian/Thời tiết – Wetter/Klima

Các mùa trong năm/Thời tiết – Jahreszeiten/Wetter

Dự báo thời tiết – Wetterprognose

 

11. Sức khỏe/Bệnh tật – Gesundheit/Krankheiten

Gặp bác sỹ – Beim Arzt

Một số bệnh thường gặp và triệu chứng – Häufige Krankheiten und ihre Symptome

Kê thuốc/Tại hiệu thuốc – Rezept/Apotheke

 

12. Thể thao – Sport

Các môn thể thao phổ biến – Bekannte Sportarten

Các môn thể thao trong nước – Nationale Sportarten

Chơi thể thao – Sport treiben

 

13. Truyền thông – Medien

Tivi – Fernsehen

Đài phát thanh – Rundfunk

Báo/Tạp chí – Zeitungen/Zeitschriften

 

14. Sở thích – Hobbys

Làm vườn/tự phục vụ – Gartenarbeit/Basteln

Đọc sách/Nghe nhạc – Lesen/Musikhören

Máy tính – Computer

 

15. Học tập/Làm việc – Lernen/Arbeiten

Các loại trường học – Schultypen

Môn học – Schulfächer

Ngành nghề phổ biến/Nơi làm việc- Bevorzugte Berufe/Arbeitsplätze

Thói quen hàng ngày – Tagesablauf

Đồng nghiệp/Lãnh đạo/Bạn học – Kollegen/Vorgesetzte/Mitschüler

 

16. Liên minh châu Âu EU – Die Europäische Union

Các thành viên của EU – Die Mitgliedsstaaten der EU

Du lịch/Công việc/Sự năng động- Reisen/Arbeit/Mobilität

 

17. Nền văn hóa và nền văn minh – Landeskunde

Thông tin cơ bản về quốc gia nơi mình sinh ra và quốc gia sử dụng ngôn ngữ đích (thời tiết, tiền tệ, thói quen ăn uống, sinh hoạt hàng ngày, lễ kỷ niệm, cơ hội mua sắm…)

Grundlegende praktische Kenntnisse im Zusammenhang mit dem Herkunfts-, bzw. dem Zielland (Wetter, Währung, Essgewohnheiten, Tagesablauf, Feste, Einkaufsmöglichkeiten usw.)

Sự thu hút về du lịch – Touristenattraktionen

Nơi ở/Nhà hàng – Hotels/Restaurants

 

Trên đây là những thông tin vô cùng cần thiết để bạn không chỉ chuẩn bị kiến thức tốt hơn cho kì thi nói tiếng Đức B1, mà còn có 1 tâm thế tốt hơn trước khi bước vào phòng thi. Hy vọng những chia sẽ hữu ích với bạn, nếu bạn cần cung cấp bất kỳ thông tin nào hãy liên hệ với MT để được hỗ trợ, tư vấn.

Du Học MT Việt Nam – Nâng tầm tương lai Việt !
🏡Trụ sở chính: Lô G5 – Khu đấu giá đất Yên xá – Tân Triều – Thanh Trì – Hà Nội
🏡Chi nhánh:
– Cơ sở 2: Số 24 – Hoàng Xuân Hãn – Lê Lợi – Thành Phố Vinh – Nghệ An
– Cơ sở 3: Hà Huy Tập – Tp. Hà Tĩnh – Hà Tĩnh
– Cơ sở 4: Trường cao đẳng kỹ thuật Công – Nông nghiệp Quảng Bình, TP. Đồng Hới – Quảng Bình
– Cơ sở 5: Tp Đông Hà – Quảng Trị – Cơ Sở 6: TP. Buôn Ma Thuật – Đắk Lắck
– Cơ Sở 7: Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh .
☎️Hotline: 035.355.2112
🌐 𝐰𝐞𝐛𝐬𝐢t𝐞:
🌹 https://duhocducmtvietnam.com/
🌹 https://duhocmtvietnam.com/
🌐 Page: https://www.facebook.com/duhocmtvietnam/ / https://www.facebook.com/Duhocducdwnvietnam/

 Tiktok: https://www.tiktok.com/
📧Email: Duhocmtvietnam@gmail.com
 Youtuber: @MTVIETNAM216

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *